Reference materials per course syllabus
Giáo trình Kiểm toán : Dành cho sinh viên các trường Đại học, cao đẳng khối kinh tế
Phan, Trung Kiên, TS · Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2010
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2010
- Physical description
- 299 pages
- ISBN
- 8934980006412
- Dewey classification
- 657.45
- Subjects
- Auditing--TextbooksAuditingAuditing--Teaching in colleges and universitiesKiểm toán--Dạy học ở trường cao đẳng và đại học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68392 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Sep 2026, 12:40 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8934980006412 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 657.45 Đ116S |
| 100Main entry – personal name | Phan, Trung Kiên, TS |
| 242Translation of title by cataloging agency | Auditing Textbook : For students of economic universities and colleges / Phan Trung Kien |
| 245Title statement | Giáo trình Kiểm toán : Dành cho sinh viên các trường Đại học, cao đẳng khối kinh tế / Phan Trung Kiên |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục Việt Nam , 2010 |
| 300Physical description | 299 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 68392=005 20260907124057.000=008 130925=020 ##$a8934980006412=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a657.45 $bĐ116S=100 1#$aPhan, Trung Kiên, $cTS=242 10$aAuditing Textbook : $bFor students of economic universities and colleges / $cPhan Trung Kien=245 10$aGiáo trình Kiểm toán : $bDành cho sinh viên các trường Đại học, cao đẳng khối kinh tế / $cPhan Trung Kiên=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục Việt Nam , $c2010=300 ##$a299 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=526 0#$aKế toán, $bKiểm toán cơ bản, $iĐCCT - 2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKiểm toán căn bản, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKiểm toán nâng cao, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #0$aAuditing, $vTextbooks.=650 #0$aAuditing.=650 #4$aAuditing, $zTeaching in colleges and universities.=650 #4$aKiểm toán, $zDạy học ở trường cao đẳng và đại học.=721 ##$aKế toán=721 ##$aKiểm toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aKiểm toán 2=722 ##$aKiểm toán căn bản=722 ##$aKiểm toán cơ bản=722 ##$aKiểm toán nâng cao=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042192, 100042193=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042194, 100042195, 100042196=LDR 01676nz a2200421n 4500

