Core textbooks per course syllabus
Nguyên lý kế toán : Hướng dẫn làm bài tập và trắc nghiệm
Hà, Xuân Thạch, Trần, Phước, Vũ, Thanh Long · TP. HCM : Kinh tế TP. HCM , 2017
- Publisher
- TP. HCM : Kinh tế TP. HCM , 2017
- Physical description
- 206 pages
- ISBN
- 9786049224492
- Dewey classification
- 657
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68378 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Nov 2023, 10:20 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049224492 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 657 H100T |
| 100Main entry – personal name | Hà, Xuân Thạch PGS.TS Chủ biên |
| 245Title statement | Nguyên lý kế toán : Hướng dẫn làm bài tập và trắc nghiệm / Hà Xuân Thạch, Trần Phước, Vũ Thanh Long. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Kinh tế TP. HCM , 2017 |
| 300Physical description | 206 trang : minh họa , 14.5x20.5cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Kế toán--Dạy học ở trường cao đẳng và đại học. |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 68378=005 20231123102025.000=008 130925=020 ##$a9786049224492=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a657 $bH100T=100 1#$aHà, Xuân Thạch $cPGS.TS $eChủ biên=245 10$aNguyên lý kế toán : $bHướng dẫn làm bài tập và trắc nghiệm / $cHà Xuân Thạch, Trần Phước, Vũ Thanh Long.=260 ##$aTP. HCM : $bKinh tế TP. HCM , $c2017=300 ##$a206 trang : $bminh họa , $c14.5x20.5cm=526 0#$aKế toán, $bNguyên lý kế toán, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bNguyên lý kế toán, $iĐCCT - 2021=650 #4$aKế toán $zDạy học ở trường cao đẳng và đại học.=700 1#$aTrần, Phước, $cPGS.TS=700 1#$aVũ, Thanh Long, $cThS=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aNguyên lý kế toán=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042182, 100042183=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042184, 100042185, 100042186=LDR 01269nz a2200313n 4500

