Reference works
Tứ thư lãnh đạo, Thuật lãnh đạo
Hòa, Nhân, Tác giả, Nguyễn, Đức Anh, Dịch, Nguyễn, Thị Thanh, Dịch, Phan, Vũ Tuấn Anh, Dịch · H : Lao Động : Công ty sách Thái Hà, 2019
- Publisher
- H : Lao Động : Công ty sách Thái Hà, 2019
- Physical description
- 420 pages
- ISBN
- 8936037711287
- Dewey classification
- 658.409 2
- Subjects
- Giao tiếpLãnh đạo--Quản lý
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68374 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Apr 2020, 13:34 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8936037711287 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 658.409 2 T550T |
| 245Title statement | Tứ thư lãnh đạo, Thuật lãnh đạo / Hòa Nhân; Nguyễn Thị Thanh, Nguyễn Đức Anh, [v.n.n.k] dịch. |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ 10 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | H. : Lao Động, Công ty sách Thái Hà , 2019 (2019) |
| 300Physical description | 420tr . : minh họa , 16x24cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Reference works |
=001 68374=005 20200422133418.000=008 130925=020 ##$a8936037711287=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 04$a658.409 2 $bT550T=245 00$aTứ thư lãnh đạo, $pThuật lãnh đạo / $cHòa Nhân; Nguyễn Thị Thanh, Nguyễn Đức Anh, [v.n.n.k] dịch.=250 ##$aTái bản lần thứ 10=260 ##$aH. : $bLao Động, $bCông ty sách Thái Hà , $c2019 $g(2019)=300 ##$a420tr . : $bminh họa , $c16x24cm=650 #4$aGiao tiếp=650 #4$aLãnh đạo, $zQuản lý=700 1#$aHòa, Nhân, $eTác giả=700 1#$aNguyễn, Đức Anh, $eDịch=700 1#$aNguyễn, Thị Thanh, $eDịch=700 1#$aPhan, Vũ Tuấn Anh, $eDịch=841 ##$bKho 1 $j100042170, 100042171=841 ##$bKho Hóc Môn $j100042172=LDR 01065nz a2200313n 4500

