Reference works
Vững tâm bền chí ắt thành công : Sức mạnh của đam mê và kiên trì
Duckworth, Angela · H : Lao động - Xã hội : Alphabooks, 2019
- Publisher
- H : Lao động - Xã hội : Alphabooks, 2019
- Physical description
- 320 pages
- ISBN
- 8935251403503
- Dewey classification
- 370.15
- Subjects
- Cuộc sốngTâm lý học ứng dụng
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68367 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Apr 2020, 14:44 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8935251403503 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 370.15 D506K |
| 100Main entry – personal name | Duckworth, Angela |
| 245Title statement | Vững tâm bền chí ắt thành công : Sức mạnh của đam mê và kiên trì / Angela Duckworth; Nguyễn Thị Thục An dịch. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | H. : Lao động - Xã hội, Alphabooks , 2019 (2019) |
| 300Physical description | 320 tr. : minh họa ; 16x24cm. |
| 500General note | Tên sách tiếng Anh: Grit |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn, Thị Thục An, Dịch |
| 999Collection | Reference works |
=001 68367=005 20200422144443.000=008 130925=020 ##$a8935251403503=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 04$a370.15 $bD506K=100 1#$aDuckworth, Angela=245 10$aVững tâm bền chí ắt thành công : $bSức mạnh của đam mê và kiên trì / $cAngela Duckworth; Nguyễn Thị Thục An dịch.=260 ##$aH. : $bLao động - Xã hội, $bAlphabooks , $c2019 $g(2019)=300 ##$a320 tr. : $bminh họa ; $c16x24cm.=500 ##$aTên sách tiếng Anh: Grit=650 #4$aCuộc sống=650 #4$aTâm lý học ứng dụng=700 1#$aNguyễn, Thị Thục An, $eDịch=841 ##$bKho 1 $j100042149, 100042150=841 ##$bKho Hóc Môn $j100042151=LDR 00987nz a2200289n 4500

