Reference materials per course syllabus
Bình luận khoa học Bộ luật hình sự năm 2015 : Được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Quyển 1, Phần các tội phạm
Dương, Tuyết Miên, Lê, Thị Sơn, Lưu, Hải Yến, Nguyễn, Ngọc Hòa, Trịnh, Tiến Việt · Hà Nội : Tư Pháp , 2018
- Publisher
- Hà Nội : Tư Pháp , 2018
- Physical description
- 695 pages
- ISBN
- 9786048113131
- Dewey classification
- 345.597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68265 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Nov 2023, 09:22 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048113131 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 345.597 B312L |
| 245Title statement | Bình luận khoa học Bộ luật hình sự năm 2015 : Được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Quyển 1, Phần các tội phạm / Nguyễn Ngọc Hòa, [v.n.n.k]. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tư Pháp , 2018 (2018) |
| 300Physical description | 695 tr. ; 15x21cm |
| 526Study program information note | Luật kinh tế, Luật Hình sự phần các tội phạm cụ thể, ĐCCT-2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 68265=005 20231120092220.000=008 130925=020 ##$a9786048113131=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a345.597 $bB312L=245 00$aBình luận khoa học Bộ luật hình sự năm 2015 : $bĐược sửa đổi, bổ sung năm 2017. $nQuyển 1, $pPhần các tội phạm / $cNguyễn Ngọc Hòa, [v.n.n.k].=260 ##$aHà Nội : $bTư Pháp , $c2018 $g(2018)=300 ##$a695 tr. ; $c15x21cm=526 0#$aLuật kinh tế, $bLuật Hình sự phần các tội phạm cụ thể, $iĐCCT-2019-2021=650 #4$aBình luận, $zKhoa học=650 #4$aViệt Nam, $zLuật hình sự=700 1#$aDương, Tuyết Miên, $cPGS.TS=700 1#$aLê, Thị Sơn, $cGS.TS=700 1#$aLưu, Hải Yến, $cThS=700 1#$aNguyễn, Ngọc Hòa, $cGS.TS, $eChủ biên=700 1#$aTrịnh, Tiến Việt, $cPGS.TS=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aLuật Hình sự phần các tội phạm cụ thể=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042091, 100042092, 100042093=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042089, 100042090=LDR 01547nz a2200349n 4500

