Reference materials per course syllabus
Nghiệp vụ hành chính văn phòng
Vũ, Đình Quyền · TPHCM : Thống Kê, 2005
- Publisher
- TPHCM : Thống Kê, 2005
- Physical description
- 264 pages
- Dewey classification
- 651.3
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6744 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Jul 2024, 17:32 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 651.3 VU-Q |
| 100Main entry – personal name | Vũ, Đình Quyền |
| 245Title statement | Nghiệp vụ hành chính văn phòng / Vũ Đình Quyền |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Thống Kê, 2005 |
| 300Physical description | 264tr ; 21cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Anh, Quản trị hành chánh văn phòng, ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 6744=005 20240710173222.000=008 131205=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a651.3 $bVU-Q=100 1#$aVũ, Đình Quyền=245 10$aNghiệp vụ hành chính văn phòng / $cVũ Đình Quyền=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThống Kê, $c2005=300 ##$a264tr ; $c21cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bQuản trị hành chánh văn phòng, $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aOffice management.=650 #4$aQuản lý văn phòng.=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aQuản trị hành chánh văn phòng=722 ##$aQuản trị hành chánh văn phòng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100021570, 100021571, 100021572, 100021574=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100021573=LDR 00943nz a2200289n 4500

