Books, monographs & anthologies
Trung Quốc - cải cách mở cửa - những bài học kinh nghiệm
Nguyễn Văn Hồng · Hà Nội : Thế Giới , 2003
- Publisher
- Hà Nội : Thế Giới , 2003
- Dewey classification
- 320.951
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6729 |
| 005Date and time of latest transaction | 15 Sep 2015, 15:28 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 320.951 NG-H |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Văn Hồng |
| 245Title statement | Trung Quốc - cải cách mở cửa - những bài học kinh nghiệm |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế Giới , 2003 |
| 300Physical description | 342 ; 21cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6729=005 20150915152838.1=008 131205=041 ##$avie=082 ##$a320.951 $bNG-H=100 ##$aNguyễn Văn Hồng=245 ##$aTrung Quốc - cải cách mở cửa - những bài học kinh nghiệm=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c2003=300 ##$a342 ; $c21cmcm=653 ##$aChính trị -- Trung Quốc=653 ##$aKinh tế -- Trung Quốc=653 ##$aQuan hệ Quốc tế -- Việt Trung=841 ##$bKho 1 $j100021653, 100021654, 100021655=841 ##$bKho Hóc Môn $j100021656, 100021657=LDR 00681nz a2200217n 4500
