Core textbooks per course syllabus
みんなの日本語初級Ⅰ : 聴解タスク25
スリーエーネットワーク 編著(3A Network) · Japan : 3A Network, 2017
- Publisher
- Japan : 3A Network, 2017
- Physical description
- 51 pages
- ISBN
- 9784883197576
- Dewey classification
- 495.68
- Subjects
- Japanese language—Textbooks for foreign learnersTiếng Nhật--Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 6 of 6 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 65934 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Dec 2025, 15:52 |
| 008Fixed-length data elements | 120904 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784883197576 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | jpn |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 M312A |
| 100Main entry – personal name | スリーエーネットワーク 編著(3A Network) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Minna no Nihongo Beginner I : Listening Comprehension Tasks 25 / スリーエーネットワーク 編著(3A Network). |
| 245Title statement | みんなの日本語初級Ⅰ : 聴解タスク25 / スリーエーネットワーク 編著(3A Network). |
| 246Varying form of title | Minna no nihongo Shokyu I -Nghe Task 25 |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : 3A Network, 2017 |
| 300Physical description | 51 trang : minh họa ; 19x26cm + 2CD |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 65934=005 20251205155208.000=008 120904=020 ##$a9784883197576=040 ##$aHUFLIT=041 1#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bM312A=100 1#$aスリーエーネットワーク 編著(3A Network)=242 10$aMinna no Nihongo Beginner I : $bListening Comprehension Tasks 25 / $cスリーエーネットワーク 編著(3A Network).=245 10$aみんなの日本語初級Ⅰ : $b聴解タスク25 / $cスリーエーネットワーク 編著(3A Network).=246 10$aMinna no nihongo Shokyu I -Nghe Task 25=250 ##$a2=260 ##$aJapan : $b3A Network, $c2017=300 ##$a51 trang : $bminh họa ; $c19x26cm + 2CD=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiềng Nhật 1, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiềng Nhật 2, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiềng Nhật 3, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiềng Nhật 4, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiềng Nhật 5, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiềng Nhật 6, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bTiếng Nhật, $c4, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bTiếng Nhật, $c5, $iĐCCT-2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tiếng Nhật 1, $iĐCCT - 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tiếng Nhật 2, $iĐCCT - 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bTiếng Nhật 1, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bTiếng Nhật 2, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bTiếng Nhật 4, $iĐCCT - 2019=650 #0$aJapanese language—Textbooks for foreign learners=650 #4$aTiếng Nhật--Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Nhật 1=722 ##$aNghe tiếng Nhật 2=722 ##$aTiếng Nhật 1=722 ##$aTiếng Nhật 2=722 ##$aTiếng Nhật 3=722 ##$aTiếng Nhật 4=722 ##$aTiếng Nhật 5=722 ##$aTiếng Nhật 5=722 ##$aTiếng Nhật 6=852 ##$bKho CD $j400003214, 400003215, 400003216, 400003217, 400003218, 400003219=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041994=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041992, 100041993=LDR 02636nz a2200589n 4500

