Books, monographs & anthologies
Đổi mới ở Việt Nam: Tiến trình, thành tựu và kinh nghiệm
Vũ Văn Hiền, Đinh Xuân Lý · Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2004
- Dewey classification
- 335.41
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6464 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 Dec 2013, 15:15 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 335.41 VU-H |
| 100Main entry – personal name | Vũ Văn Hiền |
| 245Title statement | Đổi mới ở Việt Nam: Tiến trình, thành tựu và kinh nghiệm / Đinh Xuân Lý |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2004 |
| 300Physical description | 432 ; 21cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Đinh Xuân Lý |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6464=005 20131213151526.2=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a335.41 $bVU-H=100 ##$aVũ Văn Hiền=245 ##$aĐổi mới ở Việt Nam: Tiến trình, thành tựu và kinh nghiệm / $cĐinh Xuân Lý=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bChính trị Quốc gia , $c2004=300 ##$a432 ; $c21cmcm=653 ##$aChính trị -- Việt Nam=653 ##$aKinh tế -- Chính trị -- Việt nam=700 ##$aĐinh Xuân Lý=841 ##$bKho 1 $j100021013, 100021014, 100021015, 100021016, 100021017=LDR 00669nz a2200205n 4500
