Books, monographs & anthologies
Mặt trận dân tộc giải phóng chính phủ cách mạng lâm thời tại Hội nghị Paris về Việt Nam
Nguyễn Thị Bình · Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2004
- Dewey classification
- 327.597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6425 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 Jan 2016, 09:35 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 327.597 NG-B |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thị Bình |
| 245Title statement | Mặt trận dân tộc giải phóng chính phủ cách mạng lâm thời tại Hội nghị Paris về Việt Nam |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2004 |
| 300Physical description | 862 ; 20 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6425=005 20160118093503.1=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a327.597 $bNG-B=100 ##$aNguyễn Thị Bình=245 ##$aMặt trận dân tộc giải phóng chính phủ cách mạng lâm thời tại Hội nghị Paris về Việt Nam=250 ##$a2=260 ##$aHà Nội : $bChính trị Quốc gia , $c2004=300 ##$a862 ; $c20 cmcm=653 ##$aLịch sử -- Việt Nam=653 ##$aQuan hệ Quốc tế -- Việt Nam=841 ##$bKho 1 $j100020871, 100020872, 100020873, 100020874=LDR 00645nz a2200193n 4500
