Books, monographs & anthologies
Trung Quốc gia nhập tổ chức thương mại thế giới (WTO) thời cơ và thách thức
Võ Đại Lược · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Dewey classification
- 330.951
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6414 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Jul 2024, 15:28 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 330.951 VO-L |
| 100Main entry – personal name | Võ Đại Lược |
| 245Title statement | Trung Quốc gia nhập tổ chức thương mại thế giới (WTO) thời cơ và thách thức |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004 |
| 300Physical description | 804 ; 21cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100020685, 100020956, 100020963 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6414=005 20240710152828.000=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a330.951 $bVO-L=100 ##$aVõ Đại Lược=245 ##$aTrung Quốc gia nhập tổ chức thương mại thế giới (WTO) thời cơ và thách thức=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2004=300 ##$a804 ; $c21cmcm=653 ##$aKinh tế -- Trung Quốc=653 ##$aTổ chức -- WTO=841 ##$bKho 1 $j100020685, 100020956, 100020963=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100020685, 100020956, 100020963=LDR 00675nz a2200205n 4500
