Books, monographs & anthologiesTừ điển chủ điểm Hán - Việt hiện đại = 现代汉越情景词典
Giáp, Văn Cường, Lê, Huy Thìn, Phạm, Thanh Hằng, Trương, Văn Giới · TPHCM : Tổng Hợp , 2004
- Publisher
- TPHCM : Tổng Hợp , 2004
- Physical description
- 390 pages
- Dewey classification
- 495.13
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/22 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2/22 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 6409 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 18 Jul 2022, 10:37 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 Tuđ |
|---|
| 245Title statement | Từ điển chủ điểm Hán - Việt hiện đại = 现代汉越情景词典 / Trương Văn Giới, [v.n.n.k] |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng Hợp , 2004 |
|---|
| 300Physical description | 390 trang ; 21cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | |
|---|
| 700Added entry – personal name | - Giáp, Văn Cường
- Lê, Huy Thìn
- Phạm, Thanh Hằng
- Trương, Văn Giới
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 19 fields =001 6409=005 20220718103748.000=008 131204=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.13 $bTuđ=245 00$aTừ điển chủ điểm Hán - Việt hiện đại = $b现代汉越情景词典 / $cTrương Văn Giới, [v.n.n.k]=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng Hợp , $c2004=300 ##$a390 trang ; $c21cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=700 1#$aGiáp, Văn Cường=700 1#$aLê, Huy Thìn=700 1#$aPhạm, Thanh Hằng=700 1#$aTrương, Văn Giới=841 ##$bKho 1 $j100020703, 100020704=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020705, 100020706=LDR 00818nz a2200277n 4500