Books, monographs & anthologies
Về tôn giáo và tôn giáo ở Việt Nam
Viện Khoa học xã hội · Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2004
- Dewey classification
- 200.9597
- Subjects
- Tôn giáo -- Việt nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6387 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Mar 2016, 13:34 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 200.9597 VIE |
| 100Main entry – personal name | Viện Khoa học xã hội |
| 245Title statement | Về tôn giáo và tôn giáo ở Việt Nam |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2004 |
| 300Physical description | 578 ; 21cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Tôn giáo -- Việt nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6387=005 20160328133442.1=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a200.9597 $bVIE=100 ##$aViện Khoa học xã hội=245 ##$aVề tôn giáo và tôn giáo ở Việt Nam=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bChính trị Quốc gia , $c2004=300 ##$a578 ; $c21cmcm=653 ##$aTôn giáo -- Việt nam=841 ##$bKho 1 $j100020452, 100020453, 100020454=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020455, 100020456=LDR 00569nz a2200193n 4500
