Books, monographs & anthologies
Danh nhân Hà Nội
Trần, Quốc Vượng · Hà Nội : Quân đội Nhân dân , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Quân đội Nhân dân , 2004
- Physical description
- 428 pages
- Dewey classification
- 928
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6381 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Mar 2016, 10:53 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 928 TR-V |
| 100Main entry – personal name | Trần, Quốc Vượng |
| 245Title statement | Danh nhân Hà Nội / Trần Quốc Vượng |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Quân đội Nhân dân , 2004 |
| 300Physical description | 428tr ; 19cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6381=005 20160316105322.5=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a928 $bTR-V=100 0#$aTrần, Quốc Vượng=245 00$aDanh nhân Hà Nội / $cTrần Quốc Vượng=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bQuân đội Nhân dân , $c2004=300 ##$a428tr ; $c19cm=650 #0$aNhân vật -- Lịch sử=650 #0$aNhân vật -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100020387=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020386, 100020388, 100020389, 100020390=LDR 00611nz a2200205n 4500

