Books, monographs & anthologies
Quan hệ kinh tế của Mỹ với Nhật Bản những năm 1990: Nền tảng, đặc điểm và tác động
Lê Kim Sa · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Dewey classification
- 330.952
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 6 of 6 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6369 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Sep 2015, 15:34 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 330.952 LE-S |
| 100Main entry – personal name | Lê Kim Sa |
| 245Title statement | Quan hệ kinh tế của Mỹ với Nhật Bản những năm 1990: Nền tảng, đặc điểm và tác động |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004 |
| 300Physical description | 268 ; 21cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6369=005 20150914153401.7=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a330.952 $bLE-S=100 ##$aLê Kim Sa=245 ##$aQuan hệ kinh tế của Mỹ với Nhật Bản những năm 1990: Nền tảng, đặc điểm và tác động=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2004=300 ##$a268 ; $c21cmcm=653 ##$aKinh tế -- Mỹ=653 ##$aKinh tế -- Nhật Bản=653 ##$aQuan hệ Kinh tế Quốc tế -- Mỹ=841 ##$bKho 1 $j100020336, 100020337=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020338, 100020339, 100020340, 100020341, 100021011, 100021012=LDR 00745nz a2200217n 4500
