Reference materials per course syllabus
Việt Nam - ASEAN: Quan hệ đa phương và song phương
Vũ, Dương Ninh · Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2004
- Publisher
- Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2004
- Physical description
- 360 pages
- Dewey classification
- 327.59705
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 7 of 7 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6366 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Jul 2024, 15:15 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 327.59705 VU-N |
| 100Main entry – personal name | Vũ, Dương Ninh |
| 245Title statement | Việt Nam - ASEAN: Quan hệ đa phương và song phương / Vũ Dương Ninh |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2004 |
| 300Physical description | 360 trang ; 22cm |
| 526Study program information note |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 6366=005 20240710151557.000=008 131204=041 ##$avie=082 04$a327.59705 $bVU-N=100 1#$aVũ, Dương Ninh=245 10$aViệt Nam - ASEAN: Quan hệ đa phương và song phương / $cVũ Dương Ninh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bChính trị Quốc gia, $c2004=300 ##$a360 trang ; $c22cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bCác tổ chức quốc tế và khu vực ở Phương Đông, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bCác tổ chức quốc tế và khu vực ở Phương Đông, $iĐCCT - 2019=653 ##$aQuan hệ Quốc tế -- Việt Châu Á=653 ##$aTổ chức -- ASEAN=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aCác tổ chức quốc tế và khu vực ở phương Đông=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100020329, 100020330, 100020903, 100020904, 100020905, 100020907=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100020328, 100020906=LDR 01163nz a2200265n 4500

