Books, monographs & anthologies
Gia đình Nhật Bản
Trần Mạnh Cát · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Physical description
- 368 pages
- Dewey classification
- 306.8
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6340 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Nov 2023, 08:13 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 306.8 TR-C |
| 100Main entry – personal name | Trần Mạnh Cát |
| 245Title statement | Gia đình Nhật Bản / Trần Mạnh Cát |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004 |
| 300Physical description | 368 trang ; 21cm |
| 526Study program information note |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6340=005 20231125081333.000=008 131204=041 ##$avie=082 04$a306.8 $bTR-C=100 1#$aTrần Mạnh Cát=245 10$aGia đình Nhật Bản / $cTrần Mạnh Cát=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2004=300 ##$a368 trang ; $c21cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bXã hội các nước Đông Á, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bXã hội các nước Đông Á, $iĐCCT - 2019=653 ##$aGia đình -- Nhật bản=653 ##$aVăn hóa -- Nhật=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aXã hội các nước Đông Á=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100020357, 100020358, 100020360, 100020361=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100020359=LDR 00996nz a2200265n 4500

