Books, monographs & anthologies
Việt Nam học : Kinh tế và xã hội; Làng xã, nông thôn và nông nghiệp
Nguyễn Duy Quý, Nguyễn Văn Đạo · Hà Nội : Thế Giới , 2000
- Publisher
- Hà Nội : Thế Giới , 2000
- Dewey classification
- 959.7
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6290 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 Dec 2013, 14:46 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 959.7 NG-Q |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Duy Quý |
| 245Title statement | Việt Nam học : Kinh tế và xã hội; Làng xã, nông thôn và nông nghiệp / Nguyễn Văn Đạo |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế Giới , 2000 |
| 300Physical description | 679 ; 29 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn Văn Đạo |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6290=005 20131213144649.3=008 131203=041 ##$avie=082 ##$a959.7 $bNG-Q=100 ##$aNguyễn Duy Quý=245 ##$aViệt Nam học : Kinh tế và xã hội; Làng xã, nông thôn và nông nghiệp / $cNguyễn Văn Đạo=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c2000=300 ##$a679 ; $c29 cmcm=653 ##$aHội thảo=653 ##$aKinh tế -- Việt Nam=653 ##$aViệt nam học=653 ##$aXã hội -- Việt Nam=700 ##$aNguyễn Văn Đạo=841 ##$bKho 1 $j100019992=LDR 00662nz a2200217n 4500
