Books, monographs & anthologies
Thiết lập bảng tính với Microsoft Excel XP : Phần nậng cao
Ông Văn Thông · Hà Nội : Thống Kê , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 2004
- Dewey classification
- 005.15
- Subjects
- Máy tính -- THVP -- Excel
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 8 of 8 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6264 |
| 005Date and time of latest transaction | 11 Nov 2015, 10:33 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 005.15 ÔN-T |
| 100Main entry – personal name | Ông Văn Thông |
| 245Title statement | Thiết lập bảng tính với Microsoft Excel XP : Phần nậng cao |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2004 |
| 300Physical description | 421 ; 27cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Máy tính -- THVP -- Excel |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6264=005 20151111103353.4=008 131203=041 ##$avie=082 ##$a005.15 $bÔN-T=100 ##$aÔng Văn Thông=245 ##$aThiết lập bảng tính với Microsoft Excel XP : Phần nậng cao=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2004=300 ##$a421 ; $c27cmcm=653 ##$aMáy tính -- THVP -- Excel=841 ##$bKho 1 $j100020139, 100020140, 100020141, 100020142, 100020143=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020135, 100020136, 100020137, 100020138=LDR 00601nz a2200181n 4500

