Reference materials per course syllabus
Bài mẫu ứng dụng MS Excel 97 - 2000 - XP trong quản lý kế toán
Ông Văn Thông · Hà Nội : Thống Kê , 2002
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 2002
- Physical description
- 123 pages
- Dewey classification
- 005.15
- Subjects
- Máy tính -- THVP -- Excel
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6263 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Nov 2023, 15:31 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 005.15 ÔN-T |
| 100Main entry – personal name | Ông Văn Thông |
| 245Title statement | Bài mẫu ứng dụng MS Excel 97 - 2000 - XP trong quản lý kế toán / Ông Văn Thông |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2002 |
| 300Physical description | 123 trang ; 27cm |
| 526Study program information note | Kế toán, Kế toán Excel, ĐCCT - 2019 |
| 653Index term – uncontrolled | Máy tính -- THVP -- Excel |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 6263=005 20231114153102.000=008 131203=041 ##$avie=082 04$a005.15 $bÔN-T=100 1#$aÔng Văn Thông=245 10$aBài mẫu ứng dụng MS Excel 97 - 2000 - XP trong quản lý kế toán / $cÔng Văn Thông=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2002=300 ##$a123 trang ; $c27cm=526 0#$aKế toán, $bKế toán Excel, $iĐCCT - 2019=653 ##$aMáy tính -- THVP -- Excel=721 ##$aKế toán=722 ##$aKế toán Excel=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100020148, 100020149, 100020150, 100020152=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100020144, 100020145, 100020146, 100020147, 100020151=LDR 00798nz a2200217n 4500

