Books, monographs & anthologies
Làm việc với biểu đồ và đồ thị trong Excel 2003
Lữ Đức Hào · Hà Nội : Thanh Niên , 2003
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên , 2003
- Dewey classification
- 005.15
- Subjects
- Máy tính -- THVP -- Excel
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 8 of 8 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6261 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 Dec 2013, 14:43 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 005.15 LU-H |
| 100Main entry – personal name | Lữ Đức Hào |
| 245Title statement | Làm việc với biểu đồ và đồ thị trong Excel 2003 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên , 2003 |
| 300Physical description | 247 ; 20.5cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Máy tính -- THVP -- Excel |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6261=005 20131213144350.3=008 131203=041 ##$avie=082 ##$a005.15 $bLU-H=100 ##$aLữ Đức Hào=245 ##$aLàm việc với biểu đồ và đồ thị trong Excel 2003=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên , $c2003=300 ##$a247 ; $c20.5cmcm=653 ##$aMáy tính -- THVP -- Excel=841 ##$bKho 1 $j100020171, 100020172, 100020173, 100020174=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020175, 100020176, 100020177, 100020178, 100020179=LDR 00599nz a2200181n 4500
