Core textbooks per course syllabus
경희 한국어 듣기 4 = : Get It Korean Listening
Hee, Lee Jeong, Ji, Chun Min, Jin, Oh Soo, Nam, Seo Yoon, Seup, Kim Jung, Yong, Cho Hyun · Korea : Hawoo Publishing, 2015
- Publisher
- Korea : Hawoo Publishing, 2015
- Physical description
- 127 pages
- ISBN
- 9791186610022
- Dewey classification
- 495.78
- Subjects
- Luyện nghe, -- Tiếng Hàn Quốc
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 62539 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Dec 2023, 15:53 |
| 008Fixed-length data elements | 120904 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9791186610022 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 K600H |
| 242Translation of title by cataloging agency | Kyung Hee Korean Listening 4 |
| 245Title statement | 경희 한국어 듣기 4 = : Get It Korean Listening / Kim Jung Seup, [v.n.n.k]. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Korea : Hawoo Publishing, 2015 |
| 300Physical description | 127 trang : minh họa màu ; 19x26cm + CD |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Luyện nghe,--Tiếng Hàn Quốc |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 62539=005 20231205155313.000=008 120904=020 ##$a9791186610022=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bK600H=242 00$aKyung Hee Korean Listening 4=245 00$a경희 한국어 듣기 4 = : $bGet It Korean Listening / $cKim Jung Seup, [v.n.n.k].=250 ##$a1=260 ##$aKorea : $bHawoo Publishing, $c2015=300 ##$a127 trang : $bminh họa màu ; $c19x26cm + $eCD=526 0#$aHàn Quốc học, $bNghe hiểu văn hoá xã hội Hàn Quốc 1 , $iĐCCT - 2021=526 0#$aHàn Quốc học, $bNghe tiếng Hàn 4, $iĐCCT - 2019=650 #4$aLuyện nghe, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$aHee, Lee Jeong=700 1#$aJi, Chun Min=700 1#$aJin, Oh Soo=700 1#$aNam, Seo Yoon=700 1#$aSeup, Kim Jung=700 1#$aYong, Cho Hyun=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=722 ##$aNghe hiểu văn hóa xã hội Hàn Quốc 1=722 ##$aNghe tiếng Hàn 4=852 ##$bKho CD $j400003186, 400003187=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041864=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041863=LDR 01389nz a2200385n 4500

