Undergraduate theses
Tìm hiểu về công cụ Maple & xây dựng ứng dụng giải các bài toán hình học giải tích không gian
Nguyễn Tân Hồng Hạnh, Đỗ Văn Nhơn, Nguyễn Đình Hưng · TPHCM : HUFLIT , 2004
- Publisher
- TPHCM : HUFLIT , 2004
- Dewey classification
- 005.3KL
- Subjects
- Khóa luận tốt nghiệp -- Tin họcMáy tính -- Phần mềm ứng dụng -- Công nghệ MapleToán -- Hình học giải tích
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6186 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Oct 2023, 17:39 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 005.3KL NG-H |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Tân Hồng Hạnh |
| 245Title statement | Tìm hiểu về công cụ Maple & xây dựng ứng dụng giải các bài toán hình học giải tích không gian / Đỗ Văn Nhơn |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : HUFLIT , 2004 |
| 300Physical description | 64 ; 30cm |
| 502Dissertation note | Khoa Công nghệ thông tin |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location | Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) 101000393 |
| 999Collection | Undergraduate theses |
=001 6186=005 20231026173911.000=008 131203=041 ##$avie=082 ##$a005.3KL $bNG-H=100 ##$aNguyễn Tân Hồng Hạnh=245 ##$aTìm hiểu về công cụ Maple & xây dựng ứng dụng giải các bài toán hình học giải tích không gian / $cĐỗ Văn Nhơn=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHUFLIT , $c2004=300 ##$a64 ; $c30cm=502 ##$aKhoa Công nghệ thông tin=653 ##$aKhóa luận tốt nghiệp -- Tin học=653 ##$aMáy tính -- Phần mềm ứng dụng -- Công nghệ Maple=653 ##$aToán -- Hình học giải tích=700 ##$aĐỗ Văn Nhơn=700 ##$aNguyễn Đình Hưng=841 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án $j101000393=852 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) $j101000393=LDR 00959nz a2200253n 4500

