Core textbooks per course syllabus
みんなの日本語初級 II : 聴解タスク25
スリーエーネットワーク · Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2018
- Publisher
- Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2018
- Physical description
- 82 pages
- ISBN
- 9784883197712
- Dewey classification
- 495.6
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 9 of 9 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 58874 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Dec 2025, 09:12 |
| 008Fixed-length data elements | 150511 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784883197712 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | jpn |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.6 I-302-I |
| 110Main entry – corporate name | スリーエーネットワーク |
| 242Translation of title by cataloging agency | Minna no Nihongo Elementary II : Listening Task 25 (Section B) / スリーエーネットワーク |
| 245Title statement | みんなの日本語初級 II : 聴解タスク25 / スリーエーネットワーク. |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2018 |
| 300Physical description | 82 trang ; Ảnh minh họ ; 20x27cm. 3CD |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 58874=005 20251217091215.000=008 150511=020 ##$a9784883197712=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.6 $bI-302-I=110 1#$aスリーエーネットワーク=242 10$aMinna no Nihongo Elementary II : $bListening Task 25 (Section B) / $cスリーエーネットワーク=245 10$aみんなの日本語初級 II : $b聴解タスク25 / $cスリーエーネットワーク.=250 ##$a2=260 ##$aJapan : $bスリ−エ−ネットワ−ク (JP) , $c2018=300 ##$a82 trang ; $bẢnh minh họ ; $c20x27cm. $e3CD=526 0#$aNhật Bản học, $bĐàm thoại văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3, $iĐCCT - 2021=650 #0$aJapanese language=650 #0$aListening practice=650 #4$aLuyện nghe=650 #4$aTiếng Nhật=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aĐàm thoại văn hoá xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2=852 ##$bKho CD $j400003159, 400003160, 400003161, 400003162, 400003163, 400003164, 400003165, 400003166, 400003167=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041722=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041720, 100041721=LDR 01830nam a2200421 45e0

