Core textbooks per course syllabus
Giáo trình Quan hệ quốc tế ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Phạm, Quang Minh · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
- Physical description
- 235 pages
- ISBN
- 9786046237105
- Dewey classification
- 327.5
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 58272 |
| 005Date and time of latest transaction | 31 Oct 2023, 10:56 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786046237105 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 327.5 PH104M |
| 100Main entry – personal name | Phạm, Quang Minh |
| 245Title statement | Giáo trình Quan hệ quốc tế ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương / Phạm Quang Minh. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2015 |
| 300Physical description | 235 trang ; ảnh minh họa ; 16x24cm |
| 490Series statement | Tủ sách Khoa học |
| 500General note |
|
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 58272=005 20231031105622.000=008 130925=020 ##$a9786046237105=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a327.5 $bPH104M=100 1#$aPhạm, Quang Minh=245 10$aGiáo trình Quan hệ quốc tế ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương / $cPhạm Quang Minh.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội , $c2015=300 ##$a235 trang ; $bảnh minh họa ; $c16x24cm=490 0#$aTủ sách Khoa học=500 ##$aĐại học Quốc Gia Hà Nội=500 ##$aTrường Đại học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bLuật kinh doanh quốc tế, $iĐCCT-2021=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bQuan hệ quốc tế ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, $iĐCCT - 2021-2023=650 #4$aChâu Á -- Quan hệ nước ngoài=650 #4$aQuan hệ quốc tế=650 #4$aThái Bình Dương=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aAn ninh Châu Á - Thái Bình Dương=722 ##$aLuật kinh doanh quốc tế=722 ##$aQuan hệ quốc tế ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041519, 100041520=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041517, 100041518, 100041521=LDR 01651nz a2200409n 4500

