Core textbooks per course syllabus
Những kỹ năng học tập nghiên cứu hiệu quả : Trong 5 bước đơn giản
Lentz, Cheryl A · Hà Nội : Hồng Đức, 2013
- Publisher
- Hà Nội : Hồng Đức, 2013
- Physical description
- 660 pages
- ISBN
- 893102010360
- Dewey classification
- 371.3
- Subjects
- Kỹ năng học tậpNghiên cứu
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 58249 |
| 005Date and time of latest transaction | 30 Oct 2023, 09:14 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 893102010360 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 371.3 L204 |
| 100Main entry – personal name | Lentz, Cheryl A |
| 245Title statement | Những kỹ năng học tập nghiên cứu hiệu quả : Trong 5 bước đơn giản / Cheryl A. Lentz ; Bùi Thanh Châu dịch. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hồng Đức , 2013 (quý I - 2014) |
| 300Physical description | 660 trang ; 15x21cm. |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung, Nhập môn ngành ngôn ngữ Trung, ĐCCT - 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Bùi, Thanh Châu , Dịch |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 58249=005 20231030091454.000=008 130925=020 ##$a893102010360=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a371.3 $bL204=100 1#$aLentz, Cheryl A=245 10$aNhững kỹ năng học tập nghiên cứu hiệu quả : $bTrong 5 bước đơn giản / $cCheryl A. Lentz ; Bùi Thanh Châu dịch.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức , $c2013 $g(quý I - 2014)=300 ##$a660 trang ; $c15x21cm.=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bNhập môn ngành ngôn ngữ Trung, $iĐCCT - 2021=650 #4$aKỹ năng học tập=650 #4$aNghiên cứu=700 1#$aBùi, Thanh Châu , $eDịch=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNhập môn ngành ngôn ngữ Trung Quốc=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041510, 100041511=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041507, 100041508, 100041509=LDR 01189nz a2200325n 4500

