Books, monographs & anthologiesLuật đầu tư : Có hiệu lực từ ngày 01/07/2015
Minh, Ngọc · Hà Nội : Lao động , 2015
- Publisher
- Hà Nội : Lao động , 2015
- Physical description
- 103 pages
- ISBN
- 9786045927717
- Dewey classification
- 346.597092
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 58204 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 8 Apr 2024, 14:56 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045927717 |
|---|
| 040Cataloging source | Huflit |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 346.597092 M312N |
|---|
| 100Main entry – personal name | Minh, Ngọc |
|---|
| 245Title statement | Luật đầu tư : Có hiệu lực từ ngày 01/07/2015 / Minh Ngọc |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao động , 2015 (2018) |
|---|
| 300Physical description | 103 trang : bảng ; 15x21cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Luật đầu tư |
|---|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100041474 |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 58204=005 20240408145646.000=008 130925=020 ##$a9786045927717=040 ##$aHuflit=041 1#$avie=044 ##$avm=082 0#$a346.597092 $bM312N=100 0#$aMinh, Ngọc=245 10$aLuật đầu tư : $bCó hiệu lực từ ngày 01/07/2015 / $cMinh Ngọc=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bLao động , $c2015 $g(2018)=300 ##$a103 trang : $bbảng ; $c15x21cm=653 1#$aLuật đầu tư=841 ##$bKho 1 $j100041474=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041474=LDR 00710nz a2200241n 4500