Books, monographs & anthologies
Dân ca Giáy
Thèn, Sèn, Lù, Dín Siềng , Sần, Cháng · Hà Nội : Hội nhà văn , 2018
- Publisher
- Hà Nội : Hội nhà văn , 2018
- Physical description
- 542 pages
- ISBN
- 9786049721069
- Dewey classification
- 895.922
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 58111 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Apr 2019, 14:53 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049721069 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 895.922 TH203S |
| 100Main entry – personal name | Thèn, Sèn, Sưu tầm, biên soạn |
| 245Title statement | Dân ca Giáy dân ca / Thèn Sèn, Lù Dín Siềng, Sần Cháng. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hội nhà văn , 2018 (2018) |
| 300Physical description | 542 trang ; 15x21cm |
| 500General note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Văn học dân gian Việt Nam--Dân ca |
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 58111=005 20190402145313.000=008 130925=020 ##$a9786049721069=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a895.922 $bTH203S=100 1#$aThèn, Sèn, $eSưu tầm, biên soạn=245 10$aDân ca Giáy $kdân ca / $cThèn Sèn, Lù Dín Siềng, Sần Cháng.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bHội nhà văn , $c2018 $g(2018)=300 ##$a542 trang ; $c15x21cm=500 ##$aHội văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam=500 ##$aLiên hiệp hội văn học nghệ thuật Việt Nam=650 #4$aVăn học dân gian Việt Nam $zDân ca=700 1#$aLù, Dín Siềng , $eSưu tầm, biên soạn=700 1#$aSần, Cháng , $eSưu tầm, biên soạn=841 ##$bKho Hóc Môn $j300002283=LDR 00992nz a2200277n 4500

