Books, monographs & anthologiesHợp tuyển văn học dân gian Hàn Quốc
Cho, Myeong Sook, dịch, Lê, Hiền Anh, dịch, Nguyễn, Thị Hiền, dịch, Nguyễn, Thị Hồng Hạnh, dịch, Nguyễn, Trung Hiệp, dịch, Nguyễn, Xuân Thùy Linh, dịch, Phan, Thị Thu Hiền, chủ biên, Phan, Thị Thu Hiền, dịch, Trần, Hải Yến, dịch, Trần, Thị Bích Phượng, dịch, Vũ, Thị Thanh Tâm, dịch, Vương, Thị Hoa Hồng, dịch · TP. HCM : Nxb Tổng hợp TP. HCM, 2017
- Publisher
- TP. HCM : Nxb Tổng hợp TP. HCM, 2017
- Physical description
- 542 pages
- ISBN
- 9786045865279
- Dewey classification
- 895.70900
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3/33 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2/22 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 57984 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 19 Mar 2019, 09:06 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045865279 |
|---|
| 040Cataloging source | Huflit |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 895.70900 H466T |
|---|
| 245Title statement | Hợp tuyển văn học dân gian Hàn Quốc / Phan Thị Thu Hiền, [v.n.n.k]. |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Nxb Tổng hợp TP. HCM , 2017 quý 2-2017 |
|---|
| 300Physical description | 542trang ; 16x23cm. |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Văn học dân gian--Hợp tuyển.--Hàn Quốc |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Sân khấu dân gian
- Thơ ca dân gian
- Truyện kể dân gian
|
|---|
| 700Added entry – personal name | - Cho, Myeong Sook, dịch.
- Lê, Hiền Anh, dịch.
- Nguyễn, Thị Hiền, dịch.
- Nguyễn, Thị Hồng Hạnh, dịch.
- Nguyễn, Trung Hiệp, dịch.
- Nguyễn, Xuân Thùy Linh, dịch.
- Phan, Thị Thu Hiền, chủ biên
- Phan, Thị Thu Hiền, dịch.
- Trần, Hải Yến, dịch.
- Trần, Thị Bích Phượng, dịch.
- Vũ, Thị Thanh Tâm, dịch.
- Vương, Thị Hoa Hồng, dịch.
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 31 fields =001 57984=005 20190319090612.000=008 130925=020 ##$a9786045865279=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a895.70900 $bH466T=245 10$aHợp tuyển văn học dân gian Hàn Quốc / $cPhan Thị Thu Hiền, [v.n.n.k].=250 ##$a1=260 ##$aTP. HCM : $bNxb Tổng hợp TP. HCM , $c2017 $gquý 2-2017=300 ##$a542trang ; $c16x23cm.=650 #4$aVăn học dân gian $vHợp tuyển. $zHàn Quốc=653 ##$aSân khấu dân gian=653 ##$aThơ ca dân gian=653 ##$aTruyện kể dân gian=700 1#$aCho, Myeong Sook, $edịch.=700 1#$aLê, Hiền Anh, $edịch.=700 1#$aNguyễn, Thị Hiền, $edịch.=700 1#$aNguyễn, Thị Hồng Hạnh, $edịch.=700 1#$aNguyễn, Trung Hiệp, $edịch.=700 1#$aNguyễn, Xuân Thùy Linh, $edịch.=700 1#$aPhan, Thị Thu Hiền, $echủ biên=700 1#$aPhan, Thị Thu Hiền, $edịch.=700 1#$aTrần, Hải Yến, $edịch.=700 1#$aTrần, Thị Bích Phượng, $edịch.=700 1#$aVũ, Thị Thanh Tâm, $edịch.=700 1#$aVương, Thị Hoa Hồng, $edịch.=841 ##$bKho 1 $j100041310, 100041311, 100041312=841 ##$bKho Hóc Môn $j100041313, 100041314=LDR 01535nz a2200433n 4500