Reference materials per course syllabus
汉语听力速成. 中级篇 = Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc. trình độ trung cấp
Mao, Duyệt (毛悦), Vương, Ngạn Kiệt (王彦杰) · TP.Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh , 2015
- Publisher
- TP.Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh , 2015
- Physical description
- 204 pages
- ISBN
- 9786045844175
- Dewey classification
- 495.181
- Language
- Chinese, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 57944 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Sep 2026, 09:20 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045844175 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.181 M108D |
| 100Main entry – personal name | Mao, Duyệt (毛悦) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Short-Term Listening Chinese : Intermediate / Mao Duyệt (Chủ biên); Vương Ngạn Kiệt (Biên soạn). |
| 245Title statement | 汉语听力速成. 中级篇 = Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc. trình độ trung cấp / Mao Duyệt (Chủ biên); Vương Ngạn Kiệt (Biên soạn). |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh , 2015 |
| 300Physical description | 204 trang : minh họa ; 19x26cm. + CD |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung Quốc, Nghe tiếng Trung, 3, ĐCCT 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 57944=005 20260908092000.000=008 130925=020 ##$a9786045844175=040 ##$aHUFLIT=041 1#$achi $avie=044 ##$avm=082 0#$a495.181 $bM108D=100 1#$aMao, Duyệt (毛悦)=242 10$aShort-Term Listening Chinese : $pIntermediate / $cMao Duyệt (Chủ biên); Vương Ngạn Kiệt (Biên soạn).=245 10$a汉语听力速成. $p中级篇 = $bLuyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc. $ptrình độ trung cấp / $cMao Duyệt (Chủ biên); Vương Ngạn Kiệt (Biên soạn).=250 ##$a1=260 ##$aTP.Hồ Chí Minh : $bTổng hợp TP.Hồ Chí Minh , $c2015=300 ##$a204 trang : $bminh họa ; $c19x26cm. + $eCD=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNghe tiếng Trung, $c3, $iĐCCT 2021=650 #4$aChinese=650 #4$aListening (Chinese)=650 #4$aLuyện nghe=650 #4$aTiếng Trung=700 1#$aMao, Duyệt (毛悦) $eBiên soạn=700 1#$aVương, Ngạn Kiệt (王彦杰) $eBiên soạn=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Trung (chuyên ngành Song ngữ Anh-Trung)=722 ##$aNghe tiếng Trung 3=852 ##$bKho CD $j400003076, 400003077, 400003078, 400003079, 400003080=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100041294=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041290, 100041291, 100041292, 100041293=LDR 01647nz a2200397n 4500

