Core textbooks per course syllabus
汉语听力速成 . 基础篇 = Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc . Trình độ sơ cấp
Mao, Duyệt (毛悦), Chu, Duyệt (周阅 ), Triệu, Tú Quyên (赵秀娟) · TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2015
- Publisher
- TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2015
- Physical description
- 282 pages
- ISBN
- 9786045844151
- Dewey classification
- 495.181
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 5 of 5 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 57942 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Sep 2026, 09:56 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045844151 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.181 M108D |
| 100Main entry – personal name | Mao, Duyệt (毛悦) Chủ biên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Short-Term Listening Chinese : Elementary Level / Mao Duyệt, Triệu Tú Quyên, Chu Duyệt |
| 245Title statement | 汉语听力速成 . 基础篇 = Luyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc . Trình độ sơ cấp / Mao Duyệt, Triệu Tú Quyên, Chu Duyệt. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2015 |
| 300Physical description | 282 trang : minh họa ; 19x26cm. +CD |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 57942=005 20260908095638.000=008 130925=020 ##$a9786045844151=040 ##$aHuflit=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.181 $bM108D=100 1#$aMao, Duyệt (毛悦) $eChủ biên=242 10$aShort-Term Listening Chinese : $pElementary Level / $cMao Duyệt, Triệu Tú Quyên, Chu Duyệt=245 10$a汉语听力速成 . $p基础篇 = $bLuyện nghe tiếng Trung Quốc cấp tốc . $pTrình độ sơ cấp / $cMao Duyệt, Triệu Tú Quyên, Chu Duyệt.=250 ##$a1=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bTổng hợp TP. Hồ Chí Minh , $c2015=300 ##$a282 trang : $bminh họa ; $c19x26cm. $e+CD=650 #0$aChinese=650 #0$aListening (Chinese)=650 #4$aLuyện nghe=650 #4$aTiếng Trung=700 1#$aChu, Duyệt (周阅 ) $eBiên soạn=700 1#$aTriệu, Tú Quyên (赵秀娟) $eBiên soạn=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Trung 1=722 ##$aNghe tiếng Trung 2=852 ##$bKho CD $j400003066, 400003067, 400003068, 400003069, 400003070=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041280, 100041281, 100041282, 100041283, 100041284=LDR 01467nz a2200373n 4500

