Books, monographs & anthologies
Ngoại giao Việt Nam từ thuở dựng nước đến trước Cách mạng tháng Tám 1945
Trần, Văn Cường · Hà Nội : Học viện Quan hệ Quốc tế, 2001
- Publisher
- Hà Nội : Học viện Quan hệ Quốc tế, 2001
- Physical description
- 338 pages
- Dewey classification
- 327.597
- Subjects
- Ngoại giaoViệt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 7 of 7 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5679 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Apr 2018, 09:29 |
| 008Fixed-length data elements | 131129 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 327.597 TR121C |
| 100Main entry – personal name | Trần, Văn Cường NGƯT Biên soạn |
| 245Title statement | Ngoại giao Việt Nam từ thuở dựng nước đến trước Cách mạng tháng Tám 1945 / Trần Văn Cường, biên soạn |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Học viện Quan hệ Quốc tế, 2001 |
| 300Physical description | 338tr. : minh họa ; 20cm. |
| 500General note | Trên trang nhan đề có ghi: Khoa chính trị Quốc tế và Ngoại giao Việt Nam. Bộ môn chính sách đối ngoại Việt nam |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5679=005 20180416092955.000=008 131129=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a327.597 $bTR121C=100 1#$aTrần, Văn Cường $cNGƯT $eBiên soạn=245 10$aNgoại giao Việt Nam từ thuở dựng nước đến trước Cách mạng tháng Tám 1945 / $cTrần Văn Cường, biên soạn=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bHọc viện Quan hệ Quốc tế, $c2001=300 ##$a338tr. : $bminh họa ; $c20cm.=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Khoa chính trị Quốc tế và Ngoại giao Việt Nam. Bộ môn chính sách đối ngoại Việt nam=650 #4$aNgoại giao $bLịch sử=650 #4$aViệt Nam $bQua hệ nước ngoài=841 ##$bKho 1 $j100026985, 100026986, 100026993, 100027001, 100027002, 100027003=841 ##$bKho Hóc Môn $j100026992, 100026994, 100026999, 100027000=LDR 01044nz a2200253n 4500
