Books, monographs & anthologies
Tin học ứng dụng tập 8: Microsoft office 2000: Thực hành và ứng dụng cho người mới học đến người dùng thành thạo
Nguyễn Tiến, Nguyễn Hữu Bình, Nguyễn Văn Tâm · Hà Nội : Giáo dục , 2000
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 2000
- Dewey classification
- 005.15
- Subjects
- Máy tính -- THVP -- Win 2000
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5648 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Nov 2015, 09:43 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 005.15 NG-T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Tiến |
| 245Title statement | Tin học ứng dụng tập 8: Microsoft office 2000: Thực hành và ứng dụng cho người mới học đến người dùng thành thạo / Nguyễn Hữu Bình |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 2000 |
| 300Physical description | 1232 ; 24 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Máy tính -- THVP -- Win 2000 |
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5648=005 20151116094307.4=008 131202=041 ##$avie=082 ##$a005.15 $bNG-T=100 ##$aNguyễn Tiến=245 ##$aTin học ứng dụng tập 8: Microsoft office 2000: Thực hành và ứng dụng cho người mới học đến người dùng thành thạo / $cNguyễn Hữu Bình=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c2000=300 ##$a1232 ; $c24 cmcm=653 ##$aMáy tính -- THVP -- Win 2000=700 ##$aNguyễn Hữu Bình=700 ##$aNguyễn Văn Tâm=841 ##$bKho 1 $j100019058, 100019059, 100019060=841 ##$bKho Hóc Môn $j100019061, 100019062=LDR 00749nz a2200217n 4500

