VIEN
HUFLIT Library
Books, monographs & anthologies

中国文学史 : 本书供高等学校文科有关专业使用, 第2集 /游国恩[和别的]

游,国恩 (You,Guoen), 王起 (Wáng Qǐ), 季, 鎮淮 (Jì Zhèn Huái), 蕭, 游非 (Xiāo Yóu Fēi) · 北京 : 人民文学 , 1964

Publisher
北京 : 人民文学 , 1964
Dewey classification
895.1
Language
Chinese

Availability by location

LocationCopiesOnline request
Hóc Môn — Kho 6A1 of 1 on shelfYes

Catalogue record

FieldValue
001Control number5618
005Date and time of latest transaction1 Aug 2023, 16:31
008Fixed-length data elements131202
040Cataloging sourceHuflit
041Language codechi
044Country of publishing/producing entity codecc
082Dewey Decimal call number895.1 Y608U
100Main entry – personal name游,国恩 (You,Guoen)
242Translation of title by cataloging agencyLịch sử văn học Trung Quốc : Dùng cho sinh viên các ngành liên quan đến nghệ thuật tự do trong các trường cao đẳng và đại học, Tập 2 / You Guoen [và những người khác]
245Title statement中国文学史 : 本书供高等学校文科有关专业使用, 第2集 /游国恩[和别的]
246Varying form of titleZhōngguó wénxué shǐ : Běn shū gōng gāoděng xuéxiào wénkē yǒuguān zhuānyè shǐyòng, dì 2 jí / Yóu Guó'ēn [hé bié de]
250Edition statement第二次出版
260Publication, distribution, etc. (imprint)北京 : 人民文学 , 1964
300Physical description[第332-567页] 235 页 : 插图 ; 15x21 厘米
546Language note内容以中文书写 (Nội dung viết bằng tiếng Trung)
650Subject added entry – topical term
  • 中国 ---历史 [lịch sử trung quốc]
  • 中国 ---文学 [văn học trung quốc]
  • 教育 ---课程 [Giáo dục - chương trình giảng dạy]
  • 文学批评 [phê bình văn học]
700Added entry – personal name
  • 王起 (Wáng Qǐ)
  • 季, 鎮淮 (Jì Zhèn Huái)
  • 蕭, 游非 (Xiāo Yóu Fēi)
852LocationKho 6A 100018942
999CollectionBooks, monographs & anthologies