Books, monographs & anthologies
Từ điển Anh Việt : English - Vietnamese dictionary
Viện ngôn ngữ học · TPHCM : Phương Đông, 2001
- Publisher
- TPHCM : Phương Đông, 2001
- Physical description
- 2111 pages
- Dewey classification
- 423
- Subjects
- Tiếng Anh -- Từ điển
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 9 of 9 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5604 |
| 005Date and time of latest transaction | 15 May 2026, 13:03 |
| 008Fixed-length data elements | 131114 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 423 VIE |
| 100Main entry – personal name | Viện ngôn ngữ học |
| 245Title statement | Từ điển Anh Việt : English - Vietnamese dictionary |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Phương Đông , 2001 |
| 300Physical description | 2111 ; 24cm |
| 653Index term – uncontrolled | Tiếng Anh -- Từ điển |
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5604=005 20260515130326.000=008 131114=040 ##$aHUFLITLIB=041 ##$aeng=044 ##$avm=082 ##$a423 $bVIE=100 ##$aViện ngôn ngữ học=245 ##$aTừ điển Anh Việt : English - Vietnamese dictionary=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bPhương Đông , $c2001=300 ##$a2111 ; $c24cm=653 ##$aTiếng Anh -- Từ điển=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100018919, 100018920, 100018922, 100018923, 100018924, 100018925, 100018926, 100018927, 100018928=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100018921, 100048046=LDR 00797nz a2200229n 4500
