Books, monographs & anthologies
Từ điển văn hóa cổ truyền Việt Nam
Hữu Ngọc · Hà Nội : Thế Giới , 2002
- Publisher
- Hà Nội : Thế Giới , 2002
- Dewey classification
- 306.403
- Subjects
- Văn hóa -- Việt Nam -- Từ điển
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5596 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Dec 2013, 14:25 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 306.403 HU-N |
| 100Main entry – personal name | Hữu Ngọc |
| 245Title statement | Từ điển văn hóa cổ truyền Việt Nam |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế Giới , 2002 |
| 300Physical description | 769 ; 19 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Văn hóa -- Việt Nam -- Từ điển |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5596=005 20131212142518.0=008 131202=041 ##$avie=082 ##$a306.403 $bHU-N=100 ##$aHữu Ngọc=245 ##$aTừ điển văn hóa cổ truyền Việt Nam=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c2002=300 ##$a769 ; $c19 cmcm=653 ##$aVăn hóa -- Việt Nam -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100018846, 100018847, 100018848=LDR 00513nz a2200181n 4500
