Books, monographs & anthologies
Từ điển bách khoa lịch sử khoa học và công nghệ
Ban Từ Điển · Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 2002
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 2002
- Dewey classification
- 603
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5594 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Dec 2013, 14:25 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 603 BAN |
| 100Main entry – personal name | Ban Từ Điển |
| 245Title statement | Từ điển bách khoa lịch sử khoa học và công nghệ |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 2002 |
| 300Physical description | 1447 ; 24 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5594=005 20131212142507.3=008 131202=041 ##$avie=082 ##$a603 $bBAN=100 ##$aBan Từ Điển=245 ##$aTừ điển bách khoa lịch sử khoa học và công nghệ=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học kỹ thuật , $c2002=300 ##$a1447 ; $c24 cmcm=653 ##$aKhoa học Công nghệ --Từ điển=653 ##$aPhát minh, sáng chế -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100018842, 100018843=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022248, 100022249=LDR 00637nz a2200205n 4500
