Books, monographs & anthologiesTừ điển Thành ngữ - Tục ngữ Hán Việt = 汉越俗语成语 词典
Nguyễn, Bích Hằng, Trần, Thanh Liêm · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2003
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2003
- Physical description
- 1845 pages
- Dewey classification
- 495.131
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 5576 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 18 Jul 2022, 13:45 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.131 NG-H |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Bích Hằng |
|---|
| 245Title statement | Từ điển Thành ngữ - Tục ngữ Hán Việt = 汉越俗语成语 词典 / Nguyễn Bích Hằng, Trần Thanh Liêm |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2003 |
|---|
| 300Physical description | 1845 trang ; 21 cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | |
|---|
| 700Added entry – personal name | Trần, Thanh Liêm |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 5576=005 20220718134508.000=008 131202=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.131 $bNG-H=100 1#$aNguyễn, Bích Hằng=245 10$aTừ điển Thành ngữ - Tục ngữ Hán Việt = $b汉越俗语成语 词典 / $cNguyễn Bích Hằng, Trần Thanh Liêm=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2003=300 ##$a1845 trang ; $c21 cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=700 ##$aTrần, Thanh Liêm=841 ##$bKho 1 $j100018725=841 ##$bKho Hóc Môn $j100018726=LDR 00751nz a2200253n 4500