Books, monographs & anthologies
Phát triển làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Mai Thế Hởn · Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2003
- Publisher
- Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2003
- Dewey classification
- 330.9597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 7 of 7 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5561 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Sep 2015, 15:53 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 330.9597 MA-H |
| 100Main entry – personal name | Mai Thế Hởn |
| 245Title statement | Phát triển làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2003 |
| 300Physical description | 218 ; 21 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5561=005 20150922155318.1=008 131202=041 ##$avie=082 ##$a330.9597 $bMA-H=100 ##$aMai Thế Hởn=245 ##$aPhát triển làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bChính trị Quốc gia , $c2003=300 ##$a218 ; $c21 cmcm=653 ##$aKinh tế -- Công nghiệp hóa, hiện đại hóa=653 ##$aKinh tế -- Việt Nam=653 ##$aLàng nghề -- Việt Nam=841 ##$bKho 1 $j100018626, 100018629, 100018635=841 ##$bKho Hóc Môn $j100018627, 100018628, 100018630, 100018631, 100018632, 100018633, 100018634=LDR 00784nz a2200217n 4500
