Books, monographs & anthologies
Chuyện mười phụ nữ huyền thoại Việt Nam
Thu Hằng · Hà Nội : Văn học , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Văn học , 2004
- Dewey classification
- 305.409597
- Subjects
- Phụ nữ -- Việt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5555 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 Dec 2015, 11:13 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 305.409597 TH-H |
| 100Main entry – personal name | Thu Hằng |
| 245Title statement | Chuyện mười phụ nữ huyền thoại Việt Nam |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn học , 2004 |
| 300Physical description | 279 ; 19 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Phụ nữ -- Việt Nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5555=005 20151218111354.9=008 131202=041 ##$avie=082 ##$a305.409597 $bTH-H=100 ##$aThu Hằng=245 ##$aChuyện mười phụ nữ huyền thoại Việt Nam=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn học , $c2004=300 ##$a279 ; $c19 cmcm=653 ##$aPhụ nữ -- Việt Nam=841 ##$bKho 1 $j100018594=841 ##$bKho Hóc Môn $j100018590, 100018591, 100018592, 100018593=LDR 00552nz a2200193n 4500

