Reference works
Dân ca xứ Nghệ thanh lưu sưu tập và khảo cứu : Tư liệu của bản thân và đồng nghiệp
Đặng, Thanh Lưu · Hà Nội : Mỹ thuật, 2017
- Publisher
- Hà Nội : Mỹ thuật, 2017
- Physical description
- 559 pages
- ISBN
- 9786047867424
- Dewey classification
- 781.62
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 55439 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Apr 2018, 08:04 |
| 008Fixed-length data elements | 140523 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047867424 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 781.62 Đ116L |
| 100Main entry – personal name | Đặng, Thanh Lưu |
| 245Title statement | Dân ca xứ Nghệ thanh lưu sưu tập và khảo cứu : Tư liệu của bản thân và đồng nghiệp / Đặng Thanh Lưu, sưu tập và khảo cứu |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Mỹ thuật, 2017 |
| 300Physical description | 559tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Trên trang nhan đề có ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Collection | Reference works |
=001 55439=005 20180417080425.000=008 140523=020 ##$a9786047867424=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a781.62 $bĐ116L=100 1#$aĐặng, Thanh Lưu=245 10$aDân ca xứ Nghệ thanh lưu sưu tập và khảo cứu : $bTư liệu của bản thân và đồng nghiệp / $cĐặng Thanh Lưu, sưu tập và khảo cứu=260 ##$aHà Nội : $bMỹ thuật, $c2017=300 ##$a559tr. ; $c21 cm.=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam=541 ##$aTặng=650 #4$aDân ca $zNghệ An (Việt Nam)=650 #4$aVăn hóa dân gian $zNghệ An (Việt Nam)=710 2#$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300002180=LDR 00875nam a2200241 45e0
