Reference works
H'Mon giông mài đao (giông Pat Dao) chàng Kram Ngai (TơDăm Kram Ngai)
Phan, Thị Hồng, Y, Ngao, Y, Tưr, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Hội nhà văn, 2017
- Publisher
- Hà Nội : Hội nhà văn, 2017
- Physical description
- 447 pages
- ISBN
- 9786045394694
- Dewey classification
- 398.209 597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 55297 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Apr 2018, 15:47 |
| 008Fixed-length data elements | 140523 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045394694 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209 597 PH105H |
| 100Main entry – personal name | Phan, Thị Hồng |
| 245Title statement | H'Mon giông mài đao (giông Pat Dao) chàng Kram Ngai (TơDăm Kram Ngai) / Phan Thị Hồng, sưu tầm, dịch, chú thích và giới thiệu; Y Ngao, nghệ nhân truyền xướng; Y Tưr, cộng tác viên |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hội nhà văn, 2017 |
| 300Physical description | 447tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Trên trang nhan đề có ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Collection | Reference works |
=001 55297=005 20180416154746.000=008 140523=020 ##$a9786045394694=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a398.209 597 $bPH105H=100 1#$aPhan, Thị Hồng=245 10$aH'Mon giông mài đao (giông Pat Dao) chàng Kram Ngai (TơDăm Kram Ngai) / $cPhan Thị Hồng, sưu tầm, dịch, chú thích và giới thiệu; Y Ngao, nghệ nhân truyền xướng; Y Tưr, cộng tác viên=260 ##$aHà Nội : $bHội nhà văn, $c2017=300 ##$a447tr. ; $c21 cm.=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam=541 ##$aTặng=650 #4$aDân tộc H'Mon $xĐời sống phong tục và tập quán $zViệt Nam=650 #4$aVăn hóa dân gian $zViệt Nam=700 1#$aY, Ngao=700 1#$aY, Tưr=710 2#$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300002057=LDR 01057nam a2200289 45e0
