Conference proceedingsHội nghị khoa học giảng viên 2014- 2015 / Tập 2
Khoa ngoại ngữ · TPHCM : Huflit , 2015
- Publisher
- TPHCM : Huflit , 2015
- Physical description
- 279 pages
- Dewey classification
- 378.007
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 55258 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 29 Mar 2018, 08:54 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 151106 |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 378.007 H452N |
|---|
| 110Main entry – corporate name | Khoa ngoại ngữ |
|---|
| 111Main entry – meeting name | Kỷ yếu hội nghị (2014 - 2015 : Thành phố Hồ Chí Minh) |
|---|
| 245Title statement | Hội nghị khoa học giảng viên 2014- 2015 / Khoa ngoại ngữ. Tập 2 |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Huflit , 2015 |
|---|
| 300Physical description | 279tr. ; 29 cm |
|---|
| 500General note | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM. Khoa ngoại ngữ |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Giảng viên cao đẳng và đại học
- Giáo dục đại học Huflit
- Kỷ yếu hội nghị
|
|---|
| 999Collection | Conference proceedings |
|---|
MARC21 record · 18 fields =001 55258=005 20180329085447.000=008 151106=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a378.007 $bH452N=110 2#$aKhoa ngoại ngữ=111 2#$aKỷ yếu hội nghị $d(2014 - 2015 : $cThành phố Hồ Chí Minh)=245 0#$aHội nghị khoa học giảng viên 2014- 2015 / $cKhoa ngoại ngữ. $nTập 2=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHuflit , $c2015=300 ##$a279tr. ; $c29 cm=500 ##$aTrường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM. Khoa ngoại ngữ=650 #4$aGiảng viên cao đẳng và đại học=650 #4$aGiáo dục đại học $cHuflit=650 #4$aKỷ yếu hội nghị=841 ##$bKho tiếp quản $j101001471=LDR 00829nz a2200241n 4500