Books, monographs & anthologies
Kiến trúc sư gia đình người làm cha mẹ
Thanh Lê · TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002
- Publisher
- TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002
- Dewey classification
- 370.15
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5394 |
| 005Date and time of latest transaction | 29 Feb 2016, 13:30 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 370.15 L433 |
| 100Main entry – personal name | Thanh Lê |
| 245Title statement | Kiến trúc sư gia đình người làm cha mẹ |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002 |
| 300Physical description | 250 ; 19 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5394=005 20160229133002.1=008 131202=041 ##$avie=082 ##$a370.15 $bL433=100 ##$aThanh Lê=245 ##$aKiến trúc sư gia đình người làm cha mẹ=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThành phố Hồ Chí Minh , $c2002=300 ##$a250 ; $c19 cmcm=653 ##$aGiáo dục -- Gia đình=653 ##$aTâm lý -- Giáo dục=841 ##$bKho 1 $j100017752=841 ##$bKho Hóc Môn $j100017748, 100017749, 100017750, 100017751=LDR 00597nz a2200205n 4500
