Core textbooks per course syllabus
Giáo trình quản lý nhà nước về kinh tế
Đỗ Hoàng Toàn, GS.TS, Trường ĐH Kinh tế quốc dân · Hà Nội : LĐ-XH, 2005
- Publisher
- Hà Nội : LĐ-XH, 2005
- Physical description
- 439 pages
- Dewey classification
- 339
- Subjects
- Administrative law--Study and teaching--VietnamLuật hành chính--Học tập và giảng dạy--Việt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 53857 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Nov 2023, 08:00 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 339 Đ450T |
| 100Main entry – personal name | Đỗ Hoàng Toàn GS.TS |
| 110Main entry – corporate name | Trường ĐH Kinh tế quốc dân |
| 245Title statement | Giáo trình quản lý nhà nước về kinh tế / Đỗ Hoàng Toàn, Mai Văn Bưu. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : LĐ-XH, 2005 |
| 300Physical description | 439 tr. ; 20.5 cm. |
| 526Study program information note | Luật kinh tế, Luật cạnh tranh, ĐCCT-2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100041049, 100041050 |
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 53857=005 20231124080050.000=008 140414=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a339 $bĐ450T=100 1#$aĐỗ Hoàng Toàn $cGS.TS=110 1#$aTrường ĐH Kinh tế quốc dân=245 10$aGiáo trình quản lý nhà nước về kinh tế / $cĐỗ Hoàng Toàn, Mai Văn Bưu.=260 ##$aHà Nội : $bLĐ-XH, $c2005=300 ##$a439 tr. ; $c20.5 cm.=526 0#$aLuật kinh tế, $bLuật cạnh tranh, $iĐCCT-2019-2021=650 #0$aAdministrative law $xStudy and teaching $zVietnam.=650 #4$aLuật hành chính $xHọc tập và giảng dạy $zViệt Nam.=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=722 ##$aPháp luật về Quản lý Nhà nước trong hoạt động thương mại=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041049, 100041050=LDR 01035nam a2200277 45e0

