Core textbooks per course syllabusLịch sử Nhật Bản
Nguyễn, Quốc Hùng, Đặng, Xuân Kháng, Nguyễn, Văn Kim, Phan, Hải Linh, Phan, Huy Lê · Hà Nội : Thế Giới , 2007
- Publisher
- Hà Nội : Thế Giới , 2007
- Physical description
- 442 pages
- Dewey classification
- 952
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 53835 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 6 Nov 2020, 08:08 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 140421 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 952 NG527H |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Quốc Hùng, chủ biên |
|---|
| 245Title statement | Lịch sử Nhật Bản / Nguyễn Quốc Hùng,[v.n.n.k] |
|---|
| 250Edition statement | 2 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế Giới , 2007 |
|---|
| 300Physical description | 442tr ; 24cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Lịch sử--Nhật Bản |
|---|
| 700Added entry – personal name | - Đặng, Xuân Kháng
- Nguyễn, Văn Kim
- Phan, Hải Linh
- Phan, Huy Lê
|
|---|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 18 fields =001 53835=005 20201106080841.000=008 140421=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a952 $bNG527H=100 1#$aNguyễn, Quốc Hùng, $echủ biên=245 00$aLịch sử Nhật Bản / $cNguyễn Quốc Hùng,[v.n.n.k]=250 ##$a2=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c2007=300 ##$a442tr ; $c24cm=653 ##$aLịch sử--Nhật Bản=700 1#$aĐặng, Xuân Kháng=700 1#$aNguyễn, Văn Kim=700 1#$aPhan, Hải Linh=700 1#$aPhan, Huy Lê=841 ##$bKho tiếp quản $j100040966=LDR 00769nz a2200277n 4500