Reference materials per course syllabus
Giáo trình địa lý kinh tế- xã hội thế giới
Bùi Thị Hải Yến · Hà Nam : Giáo dục , 2010
- Publisher
- Hà Nam : Giáo dục , 2010
- Physical description
- 275 pages
- Dewey classification
- 914
- Subjects
- Kinh tế-Xã hội
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 53709 |
| 005Date and time of latest transaction | 1 Jan 2018, 15:55 |
| 008Fixed-length data elements | 120822 |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 914 B510Y |
| 100Main entry – personal name | Bùi Thị Hải Yến |
| 245Title statement | Giáo trình địa lý kinh tế- xã hội thế giới / Bùi Thị Hải Yến |
| 250Edition statement | 4 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nam : Giáo dục , 2010 |
| 300Physical description | 275tr ; 24cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Kinh tế-Xã hội |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 53709=005 20180101155508.000=008 120822=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a914 $bB510Y=100 1#$aBùi Thị Hải Yến=245 00$aGiáo trình địa lý kinh tế- xã hội thế giới / $cBùi Thị Hải Yến=250 ##$a4=260 ##$aHà Nam : $bGiáo dục , $c2010=300 ##$a275tr ; $c24cmcm=653 ##$aKinh tế-Xã hội=841 ##$bKho tiếp quản $j100040792=LDR 00624nz a2200229n 4500
