TextbooksCấu trúc dữ liệu ứng dụng và cài đặt bằng C / Nguyễn Hồng Chương
Nguyễn Hồng Chương · TP. HCM : TP. HCM , 2003
- Publisher
- TP. HCM : TP. HCM , 2003
- Dewey classification
- 005.133
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 53702 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 1 Jan 2018, 14:43 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131009 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 005.133 NG527C |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Hồng Chương |
|---|
| 245Title statement | Cấu trúc dữ liệu ứng dụng và cài đặt bằng C / Nguyễn Hồng Chương |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : TP. HCM , 2003 |
|---|
| 300Physical description | 567 ; 20.5 cmcm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Máy tính |
|---|
| 999Collection | Textbooks |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 53702=005 20180101144343.000=008 131009=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a005.133 $bNG527C=100 1#$aNguyễn Hồng Chương=245 10$aCấu trúc dữ liệu ứng dụng và cài đặt bằng C / $bNguyễn Hồng Chương=250 ##$a1=260 ##$aTP. HCM : $bTP. HCM , $c2003=300 ##$a567 ; $c20.5 cmcm=653 ##$aMáy tính=841 ##$bKho tiếp quản $j100040786=LDR 00627nz a2200229n 4500