Core textbooks per course syllabusInterpretation & Translation .T.3
Nguyễn, Đức Châu · Tp. Hồ Chí Minh : Thanh niên
- Publisher
- Tp. Hồ Chí Minh : Thanh niên
- Physical description
- 298 pages
- Dewey classification
- 428.02
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 53657 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 27 Dec 2017, 12:53 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
|---|
| 041Language code | eng |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 428.02 NG527C |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Đức Châu. |
|---|
| 245Title statement | Interpretation & Translation. T.3 / Nguyễn Đức Châu. |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tp. Hồ Chí Minh : Thanh niên |
|---|
| 300Physical description | 298 tr. ; 21 cm. |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - English language--Translating.
- Tiếng Anh--Dịch thuật.
|
|---|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 53657=005 20171227125356.000=008 131210=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.02 $bNG527C=100 1#$aNguyễn, Đức Châu.=245 10$aInterpretation & Translation. $nT.3 / $cNguyễn Đức Châu.=260 ##$aTp. Hồ Chí Minh : $bThanh niên=300 ##$a298 tr. ; $c21 cm.=650 #0$aEnglish language $xTranslating.=650 #4$aTiếng Anh $xDịch thuật.=841 ##$bKho tiếp quản $j100040738=LDR 00649nz a2200229n 4500