TextbooksGiáo trình tiếng Anh báo chí thương mại : Thời hội nhập WTO
Bạch Thanh Minh · TP. HCM : Thanh Niên, 2007
- Publisher
- TP. HCM : Thanh Niên, 2007
- Physical description
- 144 pages
- Dewey classification
- 428.4
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 53608 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 26 Dec 2017, 10:13 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 141107 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 428.4 B102M |
|---|
| 100Main entry – personal name | Bạch Thanh Minh |
|---|
| 245Title statement | Giáo trình tiếng Anh báo chí thương mại : Thời hội nhập WTO / Bạch Thanh Minh, Nguyễn Thị Thanh Yến |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Thanh Niên , 2007 |
|---|
| 300Physical description | 144tr. ill. ; 24cm |
|---|
| 546Language note | Nội dung bằng tiếng Anh |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Anh--Văn Phạm |
|---|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn Thị Thanh Yến |
|---|
| 999Collection | Textbooks |
|---|
MARC21 record · 16 fields =001 53608=005 20171226101325.000=008 141107=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a428.4 $bB102M=100 1#$aBạch Thanh Minh=245 10$aGiáo trình tiếng Anh báo chí thương mại : $bThời hội nhập WTO / $cBạch Thanh Minh, Nguyễn Thị Thanh Yến=250 ##$a1=260 ##$aTP. HCM : $bThanh Niên , $c2007=300 ##$a144tr. $bill. ; $c24cm=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aTiếng Anh $xVăn Phạm=700 1#$aNguyễn Thị Thanh Yến=841 ##$bKho tiếp quản $j100040706=LDR 00764nz a2200253n 4500